Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

저학력

jeohangnyeok [저항녁]

저학력이 · 저학력을

trình độ học vấn thấp

Ví dụ

저학력 때문에 취업이 어려운 사람들도 있어요.

Có những người khó tìm việc vì trình độ học vấn thấp.

Thành phần từ

저 thấp학 học력 lý lịch

Nghĩa đen là "lý lịch học tập thấp". Hán Việt: đê học lịch.