심포지엄이 · 심포지엄을
hội nghị chuyên đề
Ví dụ
다음 달에 서울에서 국제 심포지엄이 열립니다.
Tháng sau sẽ có một hội nghị chuyên đề quốc tế được tổ chức tại Seoul.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "symposium".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
심포지엄이 · 심포지엄을
hội nghị chuyên đề
Ví dụ
다음 달에 서울에서 국제 심포지엄이 열립니다.
Tháng sau sẽ có một hội nghị chuyên đề quốc tế được tổ chức tại Seoul.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "symposium".