수강이 · 수강을
học (một môn), nghe giảng
Ví dụ
이번 학기에 다섯 과목을 수강하고 있어요.
Học kỳ này tôi đang học năm môn.
Thành phần từ
수 nhận+강 giảng
Nghĩa đen là "nhận bài giảng" (Hán Việt: thụ giảng).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수강이 · 수강을
học (một môn), nghe giảng
Ví dụ
이번 학기에 다섯 과목을 수강하고 있어요.
Học kỳ này tôi đang học năm môn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhận bài giảng" (Hán Việt: thụ giảng).
Từ liên quan