Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신약

sinyak [시냑]

신약이 · 신약을

thuốc mới, tân dược (mới phát triển)

Ví dụ

그 회사는 암 치료를 위한 신약을 개발하고 있어요.

Công ty đó đang phát triển một loại thuốc mới để điều trị ung thư.

Thành phần từ

신 mới약 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc mới". Hán Việt: tân dược (trong tiếng Việt "tân dược" thường chỉ thuốc tây nói chung; tiếng Hàn là thuốc mới phát minh).

Bạn nên biết

Phát âm là [시냑] — ㄴ được nối sang âm tiết sau.