신약이 · 신약을
thuốc mới, tân dược (mới phát triển)
Ví dụ
그 회사는 암 치료를 위한 신약을 개발하고 있어요.
Công ty đó đang phát triển một loại thuốc mới để điều trị ung thư.
Thành phần từ
신 mới+약 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc mới". Hán Việt: tân dược (trong tiếng Việt "tân dược" thường chỉ thuốc tây nói chung; tiếng Hàn là thuốc mới phát minh).
Bạn nên biết
Phát âm là [시냑] — ㄴ được nối sang âm tiết sau.