Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

응급 처치

eunggeup cheochi

응급 처치가 · 응급 처치를

sơ cứu

Ví dụ

다친 사람에게 먼저 응급 처치를 했어요.

Tôi đã sơ cứu cho người bị thương trước tiên.

Thành phần từ

응 đáp ứng급 gấp처 xử lý치 sắp đặt

Nghĩa đen là "ứng phó tình huống khẩn cấp" và "xử lý". Hán Việt: ứng cấp xử trí — "xử trí" giống tiếng Việt.