응급 처치가 · 응급 처치를
sơ cứu
Ví dụ
다친 사람에게 먼저 응급 처치를 했어요.
Tôi đã sơ cứu cho người bị thương trước tiên.
Thành phần từ
응 đáp ứng+급 gấp+처 xử lý+치 sắp đặt
Nghĩa đen là "ứng phó tình huống khẩn cấp" và "xử lý". Hán Việt: ứng cấp xử trí — "xử trí" giống tiếng Việt.