Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

치료제

chiryoje

치료제가 · 치료제를

thuốc điều trị, thuốc chữa bệnh

Ví dụ

아직 이 병에 효과적인 치료제가 없어요.

Hiện vẫn chưa có thuốc điều trị hiệu quả cho căn bệnh này.

Thành phần từ

치 chữa료 trị liệu제 thuốc, chế phẩm

치료 = điều trị, cộng với -제 = thuốc, chế phẩm: 치료제, 진통제, 항암제. Hán Việt: trị liệu tễ — "trị liệu" giống tiếng Việt.