치료제가 · 치료제를
thuốc điều trị, thuốc chữa bệnh
Ví dụ
아직 이 병에 효과적인 치료제가 없어요.
Hiện vẫn chưa có thuốc điều trị hiệu quả cho căn bệnh này.
Thành phần từ
치 chữa+료 trị liệu+제 thuốc, chế phẩm
치료 = điều trị, cộng với -제 = thuốc, chế phẩm: 치료제, 진통제, 항암제. Hán Việt: trị liệu tễ — "trị liệu" giống tiếng Việt.