Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

챙기다

chaenggida

챙겨요 · 챙겼어요 · 챙길 거예요 · 챙기세요

chuẩn bị, mang theo, nhớ mang; chăm lo, quan tâm

Ví dụ

비가 온대요. 우산 꼭 챙기세요.

Nghe nói trời sẽ mưa đấy. Nhớ mang theo ô nhé.

Thành phần từ

Cũng dùng để nói sự chăm lo: 밥 잘 챙겨 먹어 = "nhớ ăn uống đầy đủ nhé".

Bạn nên biết

Khó dịch sát: nghĩa là lo cho việc gì hoặc ai đó được chu đáo, không bị thiếu sót.