Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

짓다

jitda [짇따]

지어요 · 지었어요 · 지을 거예요 · 지으세요 (ㅅ irregular)

xây; nấu (cơm), may (áo); đặt (tên); sáng tác (thơ)

Ví dụ

부모님이 제 이름을 지어 주셨어요.

Bố mẹ đã đặt tên cho mình.

Thành phần từ

Ý cốt lõi là "tạo ra": 집을 짓다 (xây nhà), 밥을 짓다 (nấu cơm), 이름을 짓다 (đặt tên).

Bạn nên biết

Trước nguyên âm, ㅅ biến mất: 지어요, không phải 짓어요.