지어요 · 지었어요 · 지을 거예요 · 지으세요 (ㅅ irregular)
xây; nấu (cơm), may (áo); đặt (tên); sáng tác (thơ)
Ví dụ
부모님이 제 이름을 지어 주셨어요.
Bố mẹ đã đặt tên cho mình.
Thành phần từ
Ý cốt lõi là "tạo ra": 집을 짓다 (xây nhà), 밥을 짓다 (nấu cơm), 이름을 짓다 (đặt tên).
Bạn nên biết
Trước nguyên âm, ㅅ biến mất: 지어요, không phải 짓어요.
Từ liên quan