Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

틀다

teulda

틀어요 · 틀었어요 · 틀 거예요 · 트세요 (ㄹ drops)

bật (TV, radio, điều hòa, nhạc); vặn, xoay

Ví dụ

날씨가 너무 더워서 에어컨을 틀었어요.

Trời nóng quá nên mình bật điều hòa.

Thành phần từ

Ý cốt lõi là "vặn": núm và vòi nước ngày xưa phải vặn mới mở.

Bạn nên biết

틀다 hay dùng cho thiết bị nghe nhìn và điều hòa; còn đèn thì dùng 켜다.