Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

정하다

jeonghada

정해요 · 정했어요 · 정할 거예요 · 정하세요

định, quyết định, ấn định

Ví dụ

우리 다음 모임 날짜를 정해요.

Mình chốt ngày cho buổi gặp tới nhé.

Thành phần từ

정 định, cố định

Nghĩa đen là "làm cho cố định". Hán Việt: định — như "định", "ấn định" trong tiếng Việt.