정해요 · 정했어요 · 정할 거예요 · 정하세요
định, quyết định, ấn định
Ví dụ
우리 다음 모임 날짜를 정해요.
Mình chốt ngày cho buổi gặp tới nhé.
Thành phần từ
정 định, cố định
Nghĩa đen là "làm cho cố định". Hán Việt: định — như "định", "ấn định" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정해요 · 정했어요 · 정할 거예요 · 정하세요
định, quyết định, ấn định
Ví dụ
우리 다음 모임 날짜를 정해요.
Mình chốt ngày cho buổi gặp tới nhé.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làm cho cố định". Hán Việt: định — như "định", "ấn định" trong tiếng Việt.
Từ liên quan