피해요 · 피했어요 · 피할 거예요 · 피하세요
tránh, né, trú (mưa…)
Ví dụ
갑자기 비가 와서 편의점 안에서 비를 피했어요.
Trời bỗng đổ mưa nên mình vào cửa hàng tiện lợi trú mưa.
Thành phần từ
피 tránh
Nghĩa đen là "làm việc tránh". Hán Việt: tị — như trong "tị nạn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피해요 · 피했어요 · 피할 거예요 · 피하세요
tránh, né, trú (mưa…)
Ví dụ
갑자기 비가 와서 편의점 안에서 비를 피했어요.
Trời bỗng đổ mưa nên mình vào cửa hàng tiện lợi trú mưa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làm việc tránh". Hán Việt: tị — như trong "tị nạn".
Từ liên quan