Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

피하다

pihada

피해요 · 피했어요 · 피할 거예요 · 피하세요

tránh, né, trú (mưa…)

Ví dụ

갑자기 비가 와서 편의점 안에서 비를 피했어요.

Trời bỗng đổ mưa nên mình vào cửa hàng tiện lợi trú mưa.

Thành phần từ

피 tránh

Nghĩa đen là "làm việc tránh". Hán Việt: tị — như trong "tị nạn".