Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

흔들다

heundeulda

흔들어요 · 흔들었어요 · 흔들 거예요 · 흔드세요 (ㄹ drops)

lắc, rung, vẫy

Ví dụ

친구가 저를 보고 멀리서 손을 흔들었어요.

Bạn mình thấy mình nên vẫy tay từ đằng xa.

Thành phần từ

Dạng bị động 흔들리다 nghĩa là "rung, lắc lư": 배가 흔들려요.