창작이 · 창작을
sáng tác
Ví dụ
그는 요즘 새 소설 창작에 집중하고 있어요.
Dạo này anh ấy đang tập trung sáng tác cuốn tiểu thuyết mới.
Thành phần từ
창 sáng tạo+작 làm
Nghĩa đen là "tạo ra và làm". Hán Việt: sáng tác — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
창작이 · 창작을
sáng tác
Ví dụ
그는 요즘 새 소설 창작에 집중하고 있어요.
Dạo này anh ấy đang tập trung sáng tác cuốn tiểu thuyết mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tạo ra và làm". Hán Việt: sáng tác — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan