Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

창작

changjak

창작이 · 창작을

sáng tác

Ví dụ

그는 요즘 새 소설 창작에 집중하고 있어요.

Dạo này anh ấy đang tập trung sáng tác cuốn tiểu thuyết mới.

Thành phần từ

창 sáng tạo작 làm

Nghĩa đen là "tạo ra và làm". Hán Việt: sáng tác — giống hệt tiếng Việt.