Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

저작권

jeojakgwon [저작꿘]

저작권이 · 저작권을

bản quyền, quyền tác giả

Ví dụ

다른 사람의 사진을 쓸 때는 저작권을 확인하세요.

Khi dùng ảnh của người khác, hãy kiểm tra bản quyền.

Thành phần từ

저 trước tác작 làm권 quyền

저작 "trước tác, tác phẩm" + -권 "quyền"; -권 = quyền: 인권, 선거권. Hán Việt: trứ tác quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [저작꿘]: ㄱ của 권 được đọc căng.