체벌이 · 체벌을
nhục hình, trừng phạt thân thể
Ví dụ
요즘 한국 학교에서는 체벌이 금지되어 있어요.
Hiện nay, nhục hình bị cấm ở các trường học Hàn Quốc.
Thành phần từ
체 thân thể+벌 phạt
Nghĩa đen là "phạt vào thân thể" (Hán Việt: thể phạt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
체벌이 · 체벌을
nhục hình, trừng phạt thân thể
Ví dụ
요즘 한국 학교에서는 체벌이 금지되어 있어요.
Hiện nay, nhục hình bị cấm ở các trường học Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phạt vào thân thể" (Hán Việt: thể phạt).
Từ liên quan