Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

체벌

chebeol

체벌이 · 체벌을

nhục hình, trừng phạt thân thể

Ví dụ

요즘 한국 학교에서는 체벌이 금지되어 있어요.

Hiện nay, nhục hình bị cấm ở các trường học Hàn Quốc.

Thành phần từ

체 thân thể벌 phạt

Nghĩa đen là "phạt vào thân thể" (Hán Việt: thể phạt).