Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진로

jillo [질로]

진로가 · 진로를

định hướng tương lai, con đường sự nghiệp

Ví dụ

고등학생들은 진로 때문에 고민이 많아요.

Học sinh cấp ba có rất nhiều trăn trở về con đường tương lai.

Thành phần từ

진 tiến로 đường

Nghĩa đen là "con đường phía trước" (Hán Việt: tiến lộ).

Bạn nên biết

Phát âm là [질로] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.