진로가 · 진로를
định hướng tương lai, con đường sự nghiệp
Ví dụ
고등학생들은 진로 때문에 고민이 많아요.
Học sinh cấp ba có rất nhiều trăn trở về con đường tương lai.
Thành phần từ
진 tiến+로 đường
Nghĩa đen là "con đường phía trước" (Hán Việt: tiến lộ).
Bạn nên biết
Phát âm là [질로] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.
Từ liên quan