Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상상력

sangsangnyeok [상상녁]

상상력이 · 상상력을

trí tưởng tượng, sức tưởng tượng

Ví dụ

아이들은 어른보다 상상력이 풍부해요.

Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú hơn người lớn.

Thành phần từ

상 nghĩ상 hình ảnh력 sức

-력 = sức, năng lực: 상상력, 기술력, 노력. Hán Việt: tưởng tượng lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [상상녁] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.