상상력이 · 상상력을
trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Ví dụ
아이들은 어른보다 상상력이 풍부해요.
Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú hơn người lớn.
Thành phần từ
상 nghĩ+상 hình ảnh+력 sức
-력 = sức, năng lực: 상상력, 기술력, 노력. Hán Việt: tưởng tượng lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [상상녁] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan