Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

참정권

chamjeonggwon [참정꿘]

참정권이 · 참정권을

quyền tham chính, quyền bầu cử

Ví dụ

여성의 참정권은 오랜 투쟁 끝에 얻어졌습니다.

Quyền bầu cử của phụ nữ có được sau một cuộc đấu tranh lâu dài.

Thành phần từ

참 tham gia정 chính sự권 quyền

Nghĩa đen là "quyền tham gia chính sự". Hán Việt: tham chính quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [참정꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.