참정권이 · 참정권을
quyền tham chính, quyền bầu cử
Ví dụ
여성의 참정권은 오랜 투쟁 끝에 얻어졌습니다.
Quyền bầu cử của phụ nữ có được sau một cuộc đấu tranh lâu dài.
Thành phần từ
참 tham gia+정 chính sự+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền tham gia chính sự". Hán Việt: tham chính quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [참정꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.