Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

입헌군주제

ipheongunjuje [이펀군주제]

입헌군주제가 · 입헌군주제를

chế độ quân chủ lập hiến

Ví dụ

일본과 영국은 지금도 왕이 있는 입헌군주제 국가입니다.

Nhật Bản và Anh là những nước quân chủ lập hiến vẫn còn vua.

Thành phần từ

입 lập헌 hiến pháp군 vua주 chủ제 chế độ

Hán Việt: lập hiến quân chủ chế — tiếng Việt nói "quân chủ lập hiến": vua trị vì nhưng không cai trị.

Bạn nên biết

Phát âm là [이펀군주제] — ㅂ và ㅎ gộp thành ㅍ.