Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시민사회

siminsahoe

시민사회가 · 시민사회를

xã hội dân sự

Ví dụ

시민사회 단체들이 정부 정책에 반대하는 성명을 냈습니다.

Các tổ chức xã hội dân sự đã ra tuyên bố phản đối chính sách của chính phủ.

Thành phần từ

시 thành thị민 dân사 xã회 hội

Nghĩa đen là "xã hội của thị dân" — khoảng không gian giữa nhà nước và doanh nghiệp. Hán Việt: thị dân xã hội.