Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

군사독재

gunsadokjae [군사독째]

군사독재가 · 군사독재를

độc tài quân sự

Ví dụ

한국 국민들은 1980년대에 군사독재에 맞서 싸웠습니다.

Người dân Hàn Quốc đã đấu tranh chống chế độ độc tài quân sự vào những năm 1980.

Thành phần từ

군 quân đội사 việc독 một mình재 quyết định

Hán Việt: quân sự độc tài — tiếng Việt nói "độc tài quân sự".

Bạn nên biết

Phát âm là [군사독째] — ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.