군사독재가 · 군사독재를
độc tài quân sự
Ví dụ
한국 국민들은 1980년대에 군사독재에 맞서 싸웠습니다.
Người dân Hàn Quốc đã đấu tranh chống chế độ độc tài quân sự vào những năm 1980.
Thành phần từ
군 quân đội+사 việc+독 một mình+재 quyết định
Hán Việt: quân sự độc tài — tiếng Việt nói "độc tài quân sự".
Bạn nên biết
Phát âm là [군사독째] — ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan