Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

선거권

seongeogwon [선거꿘]

선거권이 · 선거권을

quyền bầu cử

Ví dụ

한국에서는 만 18세부터 선거권이 있어요.

Ở Hàn Quốc, công dân có quyền bầu cử từ đủ 18 tuổi.

Thành phần từ

선 chọn거 đưa lên권 quyền

선거 "tuyển cử" cộng -권 "quyền": 선거권, 인권. Hán Việt: tuyển cử quyền (tiếng Việt nói "quyền bầu cử").

Bạn nên biết

Phát âm là [선거꿘].