Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국민주권

gungminjugwon [궁민주꿘]

국민주권이 · 국민주권을

chủ quyền nhân dân

Ví dụ

헌법은 국민주권의 원칙을 분명히 밝히고 있습니다.

Hiến pháp nêu rõ nguyên tắc chủ quyền thuộc về nhân dân.

Thành phần từ

국 nước민 dân주 chủ권 quyền

Nghĩa đen là "chủ quyền của quốc dân". Hán Việt: quốc dân chủ quyền.

Bạn nên biết

Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc ghi 주권은 국민에게 있다 "chủ quyền thuộc về nhân dân".