Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자유권

jayugwon [자유꿘]

자유권이 · 자유권을

quyền tự do, các quyền tự do dân sự

Ví dụ

표현의 자유는 대표적인 자유권에 속합니다.

Tự do ngôn luận thuộc về những quyền tự do tiêu biểu.

Thành phần từ

자 tự유 do권 quyền

Những quyền bảo vệ bạn trước nhà nước: ngôn luận, tôn giáo, đi lại. Hán Việt: tự do quyền.