Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보통선거

botongseongeo

보통선거가 · 보통선거를

bầu cử phổ thông

Ví dụ

보통선거는 재산과 관계없이 모든 성인에게 투표권을 줍니다.

Bầu cử phổ thông trao quyền bỏ phiếu cho mọi người trưởng thành, không phân biệt tài sản.

Thành phần từ

보 phổ biến통 thông선 chọn거 cử

Hán Việt: phổ thông tuyển cử — tiếng Việt nói "bầu cử phổ thông": mọi công dân trưởng thành đều được bỏ phiếu.

Bạn nên biết

Hiến pháp Hàn Quốc nêu bốn nguyên tắc bầu cử: 보통, 평등, 직접, 비밀선거 (phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín).