군주제가 · 군주제를
chế độ quân chủ
Ví dụ
영국은 지금도 군주제를 유지하고 있습니다.
Nước Anh đến nay vẫn duy trì chế độ quân chủ.
Thành phần từ
군 vua+주 chủ+제 chế độ
Hán Việt: quân chủ chế — tiếng Việt nói "chế độ quân chủ".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
군주제가 · 군주제를
chế độ quân chủ
Ví dụ
영국은 지금도 군주제를 유지하고 있습니다.
Nước Anh đến nay vẫn duy trì chế độ quân chủ.
Thành phần từ
Hán Việt: quân chủ chế — tiếng Việt nói "chế độ quân chủ".