Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

저항권

jeohanggwon [저항꿘]

저항권이 · 저항권을

quyền phản kháng (chống lại quyền lực bất chính)

Ví dụ

일부 학자들은 저항권을 국민의 기본권으로 봅니다.

Một số học giả xem quyền phản kháng là quyền cơ bản của người dân.

Thành phần từ

저 chống cự항 kháng cự권 quyền

Nghĩa đen là "quyền chống cự" — chống lại chính quyền lạm dụng quyền lực. Hán Việt: để kháng quyền.