저항권이 · 저항권을
quyền phản kháng (chống lại quyền lực bất chính)
Ví dụ
일부 학자들은 저항권을 국민의 기본권으로 봅니다.
Một số học giả xem quyền phản kháng là quyền cơ bản của người dân.
Thành phần từ
저 chống cự+항 kháng cự+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền chống cự" — chống lại chính quyền lạm dụng quyền lực. Hán Việt: để kháng quyền.