Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

눈부시다

nunbusida

눈부셔요 · 눈부셨어요 · 눈부신 (+noun)

chói lóa, rực rỡ; đáng kinh ngạc, ngoạn mục

Ví dụ

한국은 짧은 시간에 눈부신 발전을 이루었습니다.

Hàn Quốc đã đạt được sự phát triển ngoạn mục trong thời gian ngắn.

Thành phần từ

Gồm 눈 "mắt" + 부시다 "chói" — sáng đến chói mắt.