눈부셔요 · 눈부셨어요 · 눈부신 (+noun)
chói lóa, rực rỡ; đáng kinh ngạc, ngoạn mục
Ví dụ
한국은 짧은 시간에 눈부신 발전을 이루었습니다.
Hàn Quốc đã đạt được sự phát triển ngoạn mục trong thời gian ngắn.
Thành phần từ
Gồm 눈 "mắt" + 부시다 "chói" — sáng đến chói mắt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
눈부셔요 · 눈부셨어요 · 눈부신 (+noun)
chói lóa, rực rỡ; đáng kinh ngạc, ngoạn mục
Ví dụ
한국은 짧은 시간에 눈부신 발전을 이루었습니다.
Hàn Quốc đã đạt được sự phát triển ngoạn mục trong thời gian ngắn.
Thành phần từ
Gồm 눈 "mắt" + 부시다 "chói" — sáng đến chói mắt.
Từ liên quan