Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

불가결하다

bulgagyeolhada

불가결해요 · 불가결했어요 · 불가결한 (+noun)

không thể thiếu, thiết yếu

Ví dụ

물은 생명에 불가결한 요소예요.

Nước là yếu tố không thể thiếu đối với sự sống.

Thành phần từ

불 không가 có thể결 thiếu

Nghĩa đen là "không thể thiếu". Hán Việt: bất khả khuyết.

Bạn nên biết

Thường gặp trong 필요불가결하다 "tuyệt đối cần thiết".