불가결해요 · 불가결했어요 · 불가결한 (+noun)
không thể thiếu, thiết yếu
Ví dụ
물은 생명에 불가결한 요소예요.
Nước là yếu tố không thể thiếu đối với sự sống.
Thành phần từ
불 không+가 có thể+결 thiếu
Nghĩa đen là "không thể thiếu". Hán Việt: bất khả khuyết.
Bạn nên biết
Thường gặp trong 필요불가결하다 "tuyệt đối cần thiết".