Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

음원

eumwon [으뭔]

음원이 · 음원을

nhạc số, bài hát (bản phát trực tuyến)

Ví dụ

요즘은 음원을 스트리밍으로 들어요.

Dạo này mình nghe nhạc bằng cách stream.

Thành phần từ

음 âm thanh원 nguồn

Nghĩa đen là "nguồn âm thanh"; nay chủ yếu chỉ bản nhạc số hoặc nhạc stream. Hán Việt: âm nguyên.