Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

역주행

yeokjuhaeng [역쭈행]

역주행이 · 역주행을

"nghịch tẩu", bài hát cũ bất ngờ leo lại bảng xếp hạng; lái xe ngược chiều

Ví dụ

몇 년 전 노래가 갑자기 역주행해서 1위를 했어요.

Một bài hát từ mấy năm trước bỗng leo ngược bảng xếp hạng và đạt hạng nhất.

Thành phần từ

역 ngược주 chạy행 đi

Nghĩa đen là "chạy ngược chiều"; vốn chỉ lái xe ngược chiều. Hán Việt: nghịch tẩu hành.

Bạn nên biết

Phát âm là [역쭈행]. Thường xảy ra sau khi một video của fan lan truyền; động từ là 역주행하다.