역주행이 · 역주행을
"nghịch tẩu", bài hát cũ bất ngờ leo lại bảng xếp hạng; lái xe ngược chiều
Ví dụ
몇 년 전 노래가 갑자기 역주행해서 1위를 했어요.
Một bài hát từ mấy năm trước bỗng leo ngược bảng xếp hạng và đạt hạng nhất.
Thành phần từ
역 ngược+주 chạy+행 đi
Nghĩa đen là "chạy ngược chiều"; vốn chỉ lái xe ngược chiều. Hán Việt: nghịch tẩu hành.
Bạn nên biết
Phát âm là [역쭈행]. Thường xảy ra sau khi một video của fan lan truyền; động từ là 역주행하다.
Từ liên quan