차장이 · 차장을
phó trưởng phòng (cấp bậc giữa 과장 và 부장)
Ví dụ
김 차장님은 오늘 출장을 가셨어요.
Phó trưởng phòng Kim hôm nay đi công tác rồi.
Thành phần từ
차 kế tiếp+장 người đứng đầu
Nghĩa đen là “người đứng đầu kế tiếp” — cấp bậc ngay dưới 부장. Hán Việt: thứ trưởng (nhưng không phải chức “thứ trưởng” bộ như trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Thêm 님 khi gọi hay nhắc đến cấp trên: 차장님, không chỉ 차장.
Từ liên quan