Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

임원

imwon [이뭔]

임원이 · 임원을

lãnh đạo cấp cao, thành viên ban giám đốc

Ví dụ

그는 마흔 살에 회사 임원이 되었어요.

Anh ấy trở thành lãnh đạo cấp cao của công ty ở tuổi bốn mươi.

Thành phần từ

임 giao phó원 thành viên

Nghĩa đen là “thành viên được giao chức vụ”. Hán Việt: nhiệm viên.

Bạn nên biết

Phát âm là [이뭔] — ㅁ được nối sang nguyên âm sau.