대표이사가 · 대표이사를
tổng giám đốc, giám đốc đại diện (CEO)
Ví dụ
새 대표이사가 오늘 직원들에게 인사했어요.
Tổng giám đốc mới đã chào hỏi nhân viên hôm nay.
Thành phần từ
대 thay thế+표 biểu thị+이 quản lý+사 việc
Nghĩa đen là “giám đốc đại diện” — người đứng đầu được đăng ký chính thức của một công ty Hàn Quốc. Hán Việt: đại biểu lý sự (대표 = đại diện).
Bạn nên biết
Danh thiếp thường dịch 대표이사 là CEO; khi nói chuyện người ta thường gọi 사장님 hoặc 대표님.