Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대표이사

daepyoisa

대표이사가 · 대표이사를

tổng giám đốc, giám đốc đại diện (CEO)

Ví dụ

새 대표이사가 오늘 직원들에게 인사했어요.

Tổng giám đốc mới đã chào hỏi nhân viên hôm nay.

Thành phần từ

대 thay thế표 biểu thị이 quản lý사 việc

Nghĩa đen là “giám đốc đại diện” — người đứng đầu được đăng ký chính thức của một công ty Hàn Quốc. Hán Việt: đại biểu lý sự (대표 = đại diện).

Bạn nên biết

Danh thiếp thường dịch 대표이사 là CEO; khi nói chuyện người ta thường gọi 사장님 hoặc 대표님.