Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

창업자

changeopja [창업짜]

창업자가 · 창업자를

người sáng lập (doanh nghiệp)

Ví dụ

이 회사의 창업자는 대학생 때 사업을 시작했어요.

Người sáng lập công ty này đã bắt đầu kinh doanh từ khi còn là sinh viên.

Thành phần từ

창 bắt đầu업 sự nghiệp자 người

Nghĩa đen là “người bắt đầu sự nghiệp”. Hán Việt: sáng nghiệp giả (tiếng Việt thường nói “người sáng lập”, “khởi nghiệp”).