조직이 · 조직을
tổ chức; cơ cấu; mô (sinh học)
Ví dụ
우리 회사는 조직이 크지 않아서 분위기가 좋아요.
Công ty chúng tôi tổ chức không lớn nên không khí rất dễ chịu.
Thành phần từ
조 bện, kết+직 dệt
Nghĩa đen là “bện và dệt” — con người được đan kết thành một cấu trúc. Hán Việt: tổ chức — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan