Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

조직

jojik

조직이 · 조직을

tổ chức; cơ cấu; mô (sinh học)

Ví dụ

우리 회사는 조직이 크지 않아서 분위기가 좋아요.

Công ty chúng tôi tổ chức không lớn nên không khí rất dễ chịu.

Thành phần từ

조 bện, kết직 dệt

Nghĩa đen là “bện và dệt” — con người được đan kết thành một cấu trúc. Hán Việt: tổ chức — giống hệt tiếng Việt.