설립해요 · 설립했어요 · 설립할 거예요 · 설립하세요
thành lập, thiết lập
Ví dụ
할아버지께서 1970년에 이 회사를 설립하셨어요.
Ông tôi đã thành lập công ty này vào năm 1970.
Thành phần từ
설 thiết, dựng+립 đứng, lập
Nghĩa đen là “dựng lên và làm cho đứng vững” — dùng cho công ty, trường học và tổ chức. Hán Việt: thiết lập (tiếng Việt thường nói “thành lập”).
Bạn nên biết
Dùng 설립되다 cho nghĩa “được thành lập”: 이 학교는 1950년에 설립되었어요.