Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

설립하다

seollipada [설리파다]

설립해요 · 설립했어요 · 설립할 거예요 · 설립하세요

thành lập, thiết lập

Ví dụ

할아버지께서 1970년에 이 회사를 설립하셨어요.

Ông tôi đã thành lập công ty này vào năm 1970.

Thành phần từ

설 thiết, dựng립 đứng, lập

Nghĩa đen là “dựng lên và làm cho đứng vững” — dùng cho công ty, trường học và tổ chức. Hán Việt: thiết lập (tiếng Việt thường nói “thành lập”).

Bạn nên biết

Dùng 설립되다 cho nghĩa “được thành lập”: 이 학교는 1950년에 설립되었어요.