Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경영진

gyeongyeongjin

경영진이 · 경영진을

ban lãnh đạo, ban điều hành

Ví dụ

경영진이 내년 계획을 직원들에게 발표했습니다.

Ban lãnh đạo đã công bố kế hoạch năm sau cho nhân viên.

Thành phần từ

경 quản lý영 kinh doanh, vận hành진 trận, hàng ngũ

Nghĩa đen là “đội hình quản lý”; 진 (Hán Việt: trận) vốn là thế trận, nên chỉ một nhóm người.