짜장면이 · 짜장면을
mì tương đen, jjajangmyeon
Ví dụ
이사하는 날에는 보통 짜장면을 시켜 먹어요.
Hôm chuyển nhà, người ta thường gọi mì tương đen về ăn.
Thành phần từ
Từ tiếng Trung "mì sốt chiên"; là món ăn Hàn–Hoa. Cả 짜장면 và 자장면 đều là chuẩn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
짜장면이 · 짜장면을
mì tương đen, jjajangmyeon
Ví dụ
이사하는 날에는 보통 짜장면을 시켜 먹어요.
Hôm chuyển nhà, người ta thường gọi mì tương đen về ăn.
Thành phần từ
Từ tiếng Trung "mì sốt chiên"; là món ăn Hàn–Hoa. Cả 짜장면 và 자장면 đều là chuẩn.