볶음밥이 · 볶음밥을
cơm rang, cơm chiên
Ví dụ
어제 남은 밥으로 맛있는 볶음밥을 만들었어요.
Mình làm món cơm rang ngon từ cơm thừa hôm qua.
Thành phần từ
볶음 "xào, rang" (từ 볶다) + 밥 "cơm".
Bạn nên biết
Phát âm là [보끔밥].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
볶음밥이 · 볶음밥을
cơm rang, cơm chiên
Ví dụ
어제 남은 밥으로 맛있는 볶음밥을 만들었어요.
Mình làm món cơm rang ngon từ cơm thừa hôm qua.
Thành phần từ
볶음 "xào, rang" (từ 볶다) + 밥 "cơm".
Bạn nên biết
Phát âm là [보끔밥].
Từ liên quan