Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

볶음밥

bokkeumbap [보끔밥]

볶음밥이 · 볶음밥을

cơm rang, cơm chiên

Ví dụ

어제 남은 밥으로 맛있는 볶음밥을 만들었어요.

Mình làm món cơm rang ngon từ cơm thừa hôm qua.

Thành phần từ

볶음 "xào, rang" (từ 볶다) + 밥 "cơm".

Bạn nên biết

Phát âm là [보끔밥].