삼겹살이 · 삼겹살을
thịt ba chỉ
Ví dụ
어제 친구들과 삼겹살을 구워 먹었어요.
Hôm qua mình nướng thịt ba chỉ ăn cùng bạn bè.
Thành phần từ
삼 ba
삼 "ba" (Hán Việt: tam) + 겹 "lớp" + 살 "thịt": ba lớp mỡ và nạc — đúng như tên "ba chỉ" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [삼겹쌀] — âm căng trong từ ghép.
Từ liên quan