Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

삼겹살

samgyeopsal [삼겹쌀]

삼겹살이 · 삼겹살을

thịt ba chỉ

Ví dụ

어제 친구들과 삼겹살을 구워 먹었어요.

Hôm qua mình nướng thịt ba chỉ ăn cùng bạn bè.

Thành phần từ

삼 ba

삼 "ba" (Hán Việt: tam) + 겹 "lớp" + 살 "thịt": ba lớp mỡ và nạc — đúng như tên "ba chỉ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [삼겹쌀] — âm căng trong từ ghép.