Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

햄버거

haembeogeo

햄버거가 · 햄버거를

bánh hamburger

Ví dụ

시간이 없어서 점심에 햄버거를 먹었어요.

Không có thời gian nên trưa mình ăn hamburger.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "hamburger"; thường rút gọn thành 버거.