Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

샌드위치

saendeuwichi

샌드위치가 · 샌드위치를

bánh sandwich, bánh mì kẹp

Ví dụ

아침에 간단하게 샌드위치를 만들어 먹었어요.

Sáng nay mình làm bánh sandwich ăn qua loa.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "sandwich", thêm nguyên âm: 샌-드-위-치.