샌드위치가 · 샌드위치를
bánh sandwich, bánh mì kẹp
Ví dụ
아침에 간단하게 샌드위치를 만들어 먹었어요.
Sáng nay mình làm bánh sandwich ăn qua loa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sandwich", thêm nguyên âm: 샌-드-위-치.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
샌드위치가 · 샌드위치를
bánh sandwich, bánh mì kẹp
Ví dụ
아침에 간단하게 샌드위치를 만들어 먹었어요.
Sáng nay mình làm bánh sandwich ăn qua loa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sandwich", thêm nguyên âm: 샌-드-위-치.
Từ liên quan