Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

접종

jeopjong [접쫑]

접종이 · 접종을

sự tiêm chủng, sự tiêm phòng

Ví dụ

독감 백신 접종은 가을에 받는 게 좋아요.

Nên tiêm vắc-xin cúm vào mùa thu.

Thành phần từ

접 tiếp종 giống, mầm

Nghĩa đen là "tiếp nhận mầm" — đưa mầm bệnh đã làm yếu vào cơ thể. Hán Việt: tiếp chủng (tiếng Việt nói "tiêm chủng").

Bạn nên biết

Văn nói hằng ngày hay dùng 예방 주사 맞다 (đi tiêm phòng); 접종 nghe trang trọng hơn.