Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

가위

gawi

가위가 · 가위를

cái kéo

Ví dụ

가위로 종이를 반으로 잘랐어요.

Mình dùng kéo cắt tờ giấy làm đôi.

Thành phần từ

Cũng là "kéo" trong trò oẳn tù tì: 가위바위보.