구워요 · 구웠어요 · 구울 거예요 · 구우세요 (ㅂ irregular)
nướng
Ví dụ
저녁에 마당에서 고기를 구워 먹었어요.
Buổi tối chúng mình nướng thịt ngoài sân ăn.
Thành phần từ
Một động từ dùng cho cả nướng thịt, nướng bánh mì và nướng khoai lang: 군고구마.
Bạn nên biết
Chú ý từ đồng âm: 굽다 "cong" là động từ có quy tắc — 굽어요, không phải 구워요.