Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

굽다

gupda [굽따]

구워요 · 구웠어요 · 구울 거예요 · 구우세요 (ㅂ irregular)

nướng

Ví dụ

저녁에 마당에서 고기를 구워 먹었어요.

Buổi tối chúng mình nướng thịt ngoài sân ăn.

Thành phần từ

Một động từ dùng cho cả nướng thịt, nướng bánh mì và nướng khoai lang: 군고구마.

Bạn nên biết

Chú ý từ đồng âm: 굽다 "cong" là động từ có quy tắc — 굽어요, không phải 구워요.