Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

질타하다

jiltahada

질타해요 · 질타했어요 · 질타할 거예요 · 질타하세요

quở trách, chỉ trích gay gắt

Ví dụ

국회의원들은 장관의 무책임한 태도를 질타했습니다.

Các nghị sĩ chỉ trích gay gắt thái độ vô trách nhiệm của bộ trưởng.

Thành phần từ

질 mắng타 quát

Nghĩa đen là "quát và mắng" — cả hai chữ đều nghĩa là quát tháo. Hán Việt: sất trá.