질타해요 · 질타했어요 · 질타할 거예요 · 질타하세요
quở trách, chỉ trích gay gắt
Ví dụ
국회의원들은 장관의 무책임한 태도를 질타했습니다.
Các nghị sĩ chỉ trích gay gắt thái độ vô trách nhiệm của bộ trưởng.
Thành phần từ
질 mắng+타 quát
Nghĩa đen là "quát và mắng" — cả hai chữ đều nghĩa là quát tháo. Hán Việt: sất trá.
Từ liên quan