Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

촉발하다

chokbalhada [촉빨하다]

촉발해요 · 촉발했어요 · 촉발할 거예요 · 촉발하세요

gây ra, châm ngòi, kích hoạt

Ví dụ

그 발언은 큰 논란을 촉발했습니다.

Phát ngôn đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.

Thành phần từ

촉 chạm발 bùng phát

Nghĩa đen là "chạm vào và bùng phát" — một cái chạm làm bùng lên. Hán Việt: xúc phát.