촉발해요 · 촉발했어요 · 촉발할 거예요 · 촉발하세요
gây ra, châm ngòi, kích hoạt
Ví dụ
그 발언은 큰 논란을 촉발했습니다.
Phát ngôn đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.
Thành phần từ
촉 chạm+발 bùng phát
Nghĩa đen là "chạm vào và bùng phát" — một cái chạm làm bùng lên. Hán Việt: xúc phát.
Từ liên quan