Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

창출하다

changchulhada

창출해요 · 창출했어요 · 창출할 거예요 · 창출하세요

tạo ra (việc làm, giá trị, lợi nhuận)

Ví dụ

새 공장은 많은 일자리를 창출할 것입니다.

Nhà máy mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.

Thành phần từ

창 sáng tạo출 đưa ra

Nghĩa đen là "sáng tạo và đưa ra". Hán Việt: sáng xuất.

Bạn nên biết

Kết hợp kinh điển: 일자리 창출 (tạo việc làm).