Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

추앙하다

chuanghada

추앙해요 · 추앙했어요 · 추앙할 거예요 · 추앙하세요

tôn sùng, ngưỡng mộ, suy tôn

Ví dụ

국민들은 그를 영웅으로 추앙했습니다.

Người dân tôn vinh ông ấy như một anh hùng.

Thành phần từ

추 đẩy lên앙 ngước nhìn

Nghĩa đen là "đẩy lên và ngước nhìn". Hán Việt: suy ngưỡng.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N을/를 N(으)로 추앙하다 = tôn ai đó làm…